Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tỏa sáng" (1)

tỏa sáng
Tiếng Anh Động từshine, excel, stand out
Từ vựng của tôi
Trải nghiệm từ môi trường đó đã giúp tôi tỏa sáng tại một đấu trường lớn như World Cup.
The experience from that environment helped me shine on a big stage like the World Cup.

swap_horiz Từ liên quan "tỏa sáng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tỏa sáng" (1)

Trải nghiệm từ môi trường đó đã giúp tôi tỏa sáng tại một đấu trường lớn như World Cup.
The experience from that environment helped me shine on a big stage like the World Cup.